Sim Đầu Số 056

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0568.979.979 72.200.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
2 0565.56.56.56 99.000.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
3 0567.60.60.60 70.500.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
4 0568.66.6688 84.000.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
5 0567.866668 67.500.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
6 05658.11111 50.100.000 Vietnamobile Sim ngũ quý Đặt mua
7 0568.699.699 59.800.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
8 05668.44444 55.500.000 Vietnamobile Sim ngũ quý Đặt mua
9 056.234.6666 65.000.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
10 0566.07.9999 72.200.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
11 0567.66.6688 64.500.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
12 0568.68.7777 99.500.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
13 0566.678.999 50.000.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
14 05688.11111 66.700.000 Vietnamobile Sim ngũ quý Đặt mua
15 05.66688868 86.000.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
16 056.8881888 87.500.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
17 0565.111.888 71.300.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép Đặt mua
18 0569.58.6666 55.000.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
19 0568.368.888 86.209.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
20 05698.22222 87.000.000 Vietnamobile Sim ngũ quý Đặt mua
21 0569.38.38.38 77.500.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
22 0562.67.9999 57.500.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
23 056.777.6789 65.600.000 Vietnamobile Sim số tiến Đặt mua
24 056.9995999 87.500.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
25 0567.566.567 51.500.000 Vietnamobile Sim số tiến Đặt mua
26 05683.22222 87.000.000 Vietnamobile Sim ngũ quý Đặt mua
27 056.88888.68 98.500.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
28 0568.889.889 59.000.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
29 0569.222.888 60.200.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép Đặt mua
30 0569.65.6666 70.000.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
31 05644.77777 76.500.000 Vietnamobile Sim ngũ quý Đặt mua
32 056.8883.888 59.900.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
33 0566.886.888 60.000.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
34 05.6668.6668 69.000.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
35 0562.89.89.89 88.000.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
36 05631.77777 71.500.000 Vietnamobile Sim ngũ quý Đặt mua
37 0569.333.999 52.700.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép Đặt mua
38 05699.11111 75.900.000 Vietnamobile Sim ngũ quý Đặt mua
39 05.66.88.66.86 67.500.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
40 0568.44.8888 54.500.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
41 056789.2345 63.900.000 Vietnamobile Sim số tiến Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087