Sim Viettel Đầu Số 08

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0783.339.779 28.000.000 Mobifone Sim thần tài Đặt mua
2 038.44.17777 23.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
3 0856.00.3333 35.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
4 0898.879.888 25.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
5 0981.779.879 45.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
6 0901.288.886 48.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
7 0915.688.777 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
8 0934.368.666 40.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
9 0909.511.666 36.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
10 0987.511.555 26.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
11 0909.696.686 39.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
12 09.343.01234 39.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
13 0968.11.77.88 45.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
14 0909.811.666 46.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
15 09.1234.8555 39.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
16 0984.79.7799 39.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
17 0979.02.8866 26.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
18 0918.55.3456 39.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
19 0979.64.6688 35.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
20 09.1996.1990 28.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 097.2345671 39.000.000 Viettel Sim dễ nhớ Đặt mua
22 0933.16.3456 39.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
23 0902.996.886 46.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
24 093.166.3456 42.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
25 088886.3456 50.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
26 0938.179.666 46.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
27 0938.16.0000 30.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
28 0903.024.666 39.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
29 0905.12.6688 46.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
30 0985.88888.4 46.000.000 Viettel Sim ngũ quý giữa Đặt mua
31 0982.088880 48.000.000 Viettel Sim đối Đặt mua
32 0941.89.79.89 28.000.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
33 0971.11.66.99 45.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
34 0979.31.7799 20.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
35 0977.88.99.44 30.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
36 0909.395.666 43.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
37 0983.99.4499 30.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
38 0909.488.666 40.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
39 0912.71.7799 20.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
40 09.789.14567 42.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
41 0919.224.666 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
42 091797.8899 30.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
43 0948.22.66.99 40.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
44 0909.341.888 26.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
45 09.1976.1666 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
46 0902.698899 28.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
47 090.11.01234 50.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
48 0815.558.558 30.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
49 08.868686.18 20.000.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
50 0816.88.8686 42.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
51 088.696.6996 32.000.000 Vinaphone Sim gánh đảo Đặt mua
52 09.13579.567 22.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
53 08.2828.7979 47.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
54 0835.87.6789 25.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
55 0919.8888.90 33.000.000 Vinaphone Sim tứ quý giữa Đặt mua
56 09.1989.1983 20.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 08.1369.6868 28.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
58 08.1981.6868 33.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
59 0847.44.55.66 25.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
60 0912.599.777 22.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
61 094.88888.20 20.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
62 0823.84.7777 25.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
63 0852.969.969 28.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
64 085.88.68886 36.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
65 088.99998.79 28.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
66 0855.226.226 28.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
67 0845.111.777 27.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
68 0833.899.888 36.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
69 0815.977.779 20.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
70 0859.75.7777 35.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
71 08.222.66668 40.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
72 0843.88.6789 30.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
73 0942.100.100 48.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
74 0857.977.999 25.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
75 0916.69.8668 42.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
76 0888.79.5678 40.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
77 082.666.5678 34.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
78 0829.29.8686 32.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
79 0858.00.3333 40.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
80 0888.030.030 28.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087