Sim Đầu Số 0894

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0829.81.9999 120.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
2 0988.81.81.81 550.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
3 0979.81.81.81 560.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
4 0982.06.7777 150.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
5 0975.322222 250.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
6 0989.11.77.99 139.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
7 0981.000.888 239.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
8 0919.58.6666 345.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
9 0962.16.9999 500.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
10 097.5679999 888.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
11 092.186.7777 105.000.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
12 0916.555555 2.222.000.000 Vinaphone Sim lục quý Đặt mua
13 09893.11111 199.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
14 0979.99.9933 135.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
15 0966.02.8888 368.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
16 09038.55555 520.000.000 Mobifone Sim ngũ quý Đặt mua
17 0935.33.6666 368.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
18 0915.89.5555 199.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
19 09818.99999 2.399.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
20 0979.933339 179.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
21 0946.111.666 155.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
22 091.1188999 188.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
23 0989.93.39.39 125.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
24 0901.999.111 106.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
25 0969.82.3333 145.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
26 08122.88888 555.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
27 091.58.23456 110.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
28 0919.168.999 168.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
29 0367.555555 430.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
30 03.88988888 666.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
31 0918.03.6666 210.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
32 0903.000.111 179.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
33 0916.555.666 488.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
34 091.3366888 345.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
35 0987.06.5555 150.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
36 0982.91.6666 333.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
37 0983.69.79.99 116.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
38 0916.99999.5 119.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
39 0964.77.6666 188.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
40 0967.269999 388.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
41 097.48.11111 128.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
42 0905.333333 1.500.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
43 0913.44.5555 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
44 0971.222.666 199.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
45 0909.18.3333 168.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
46 0966.44.5678 155.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
47 0939.02.8888 333.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
48 0899.977779 110.000.000 Mobifone Sim thần tài Đặt mua
49 0966.393.999 210.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
50 098.2345.888 266.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
51 0979.46.6789 123.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
52 0938.111111 999.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
53 0977.999.111 128.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
54 097.5585555 333.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
55 0909.223.999 116.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
56 0989.85.68.68 128.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
57 096.58.11111 148.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
58 038.5558888 288.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
59 0969.56.5555 268.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
60 0917.556688 125.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
61 0919.88888.9 468.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
62 0977.11.6789 199.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
63 09.6696.6696 155.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
64 0989.568.568 268.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
65 0909.898.999 456.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
66 0988.62.6666 599.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
67 097.389.6666 339.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
68 0984.88.8866 110.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
69 0916.14.8888 234.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
70 0909.12.9999 888.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
71 0989.61.9999 666.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
72 0986.69.79.79 179.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
73 0969.668.999 245.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
74 098.168.6789 268.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
75 0982.797.999 186.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
76 0939.96.96.96 279.000.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
77 09.7878.5555 345.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
78 0937.666666 2.688.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
79 0944.000000 699.000.000 Vinaphone Sim lục quý Đặt mua
80 097.848.5555 139.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087