Sim Đầu Số 0918

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0918.55.3456 39.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
2 0918.33.55.77 110.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
3 091.8822666 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
4 0918.03.6666 210.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
5 0918.566.651 1.100.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
6 0918.007.858 3.900.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
7 0918.17.02.71 1.100.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
8 0918.309.311 770.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
9 0918.295.535 810.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
10 0918.183.137 810.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
11 0918.255.822 1.100.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
12 0918.438.808 840.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
13 0918.001.851 2.280.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
14 0918.702.396 770.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
15 0918.580.288 1.600.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
16 0918.785.983 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
17 0918.31.03.82 2.050.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
18 0918.103.343 770.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
19 0918.484.786 910.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
20 0918.5665.81 810.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
21 0918.14.03.87 2.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
22 0918.048.066 810.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
23 0918.651.621 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
24 0918.906.583 770.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
25 0918.783.965 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
26 091.83.99947 1.250.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
27 0918.863.621 770.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
28 0918.293.679 2.470.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
29 0918.500.752 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
30 0918.709.659 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
31 0918.917.797 1.250.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
32 0918.235.982 840.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
33 0918.432.768 1.100.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
34 0918.751.128 840.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
35 0918.825.269 1.680.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
36 0918.082.322 810.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
37 0918.987.975 770.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
38 09188.37.629 810.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
39 0918.366.376 3.000.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
40 0918.674.639 980.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
41 0918.845.298 840.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
42 0918.300.726 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
43 0918.938.298 1.600.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
44 0918.568.706 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
45 0918.596.195 1.100.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
46 0918.638.538 1.250.000 Vinaphone Sim ông địa Đặt mua
47 0918.795.013 770.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
48 0918.087.528 770.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
49 0918.296.469 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
50 0918.65.7775 1.750.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
51 0918.988.022 1.100.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
52 0918.950.752 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
53 0918.883.284 910.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
54 0918.681.589 2.010.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
55 0918.413.699 1.100.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
56 0918.080.122 1.100.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 0918.084.296 810.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
58 0918.682.892 1.330.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
59 0918.029.263 810.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
60 0918.784.639 1.100.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
61 09.1800.4344 3.500.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
62 0918.90.1369 3.000.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
63 09188.0.3336 2.200.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
64 0918.543.086 910.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
65 0918.870.098 810.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
66 0918.141.786 840.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
67 0918.329.298 1.250.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
68 0918.920.816 810.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
69 0918.38.7700 1.830.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
70 0918.468.001 770.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
71 0918.07.10.94 2.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
72 0918.178.962 910.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
73 0918.18.09.94 2.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
74 0918.27.05.95 2.500.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
75 0918.862.197 810.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
76 09.1800.4832 2.050.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
77 0918.22.08.90 2.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
78 0918.610.193 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
79 0918.308.251 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
80 0918.905.791 700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087