Sim Đầu Số 0928

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0928.00.33.00 5.650.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
2 0928.00.11.00 5.650.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
3 0928.02.89.89 5.150.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
4 0928.229.299 6.750.000 Vietnamobile Sim tự chọn Đặt mua
5 0928.775.779 6.450.000 Vietnamobile Sim thần tài Đặt mua
6 092.888.4433 5.640.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
7 0928.36.8889 7.260.000 Vietnamobile Sim tam hoa giữa Đặt mua
8 0928.55.6866 5.100.000 Vietnamobile Sim tự chọn Đặt mua
9 0928.908.908 8.950.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
10 0928.043.999 8.050.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
11 09.28.08.2007 8.950.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
12 0928.066.866 5.000.000 Vietnamobile Sim tự chọn Đặt mua
13 092.8889.579 5.850.000 Vietnamobile Sim thần tài Đặt mua
14 0928.78.1981 9.310.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
15 092.888.7770 5.850.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
16 0928.860.555 5.350.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
17 092.888.7700 5.850.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
18 0928.37.8866 7.540.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
19 0928.06.2010 5.350.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
20 092.8880.567 5.850.000 Vietnamobile Sim số tiến Đặt mua
21 0928.807.666 6.250.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
22 0928.66.11.88 9.200.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
23 0928.555.855 6.900.000 Vietnamobile Sim tam hoa giữa Đặt mua
24 0928.179.333 7.000.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
25 0928.62.8899 9.900.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
26 092.892.6699 8.849.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
27 092.886.7878 9.900.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
28 0928.200.300 8.900.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
29 0928.855.789 5.650.000 Vietnamobile Sim số tiến Đặt mua
30 0928.03.8686 9.950.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
31 0928.06.1966 5.350.000 Vietnamobile Sim tự chọn Đặt mua
32 0928.014.014 6.500.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
33 09.28.03.2001 8.950.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
34 09.2892.2892 5.350.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
35 0928.40.7788 5.290.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
36 0928.300.399 5.350.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
37 09.28.05.1968 6.700.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
38 0928.929.979 10.000.000 Vietnamobile Sim thần tài Đặt mua
39 0928.25.26.27 10.000.000 Vietnamobile Sim tiến lên đôi Đặt mua
40 092.888.7774 5.850.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
41 092.888.5556 8.590.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
42 0928.6.1.1992 6.950.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
43 0928.3.6.1986 5.570.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
44 092.892.6669 5.010.000 Vietnamobile Sim tam hoa giữa Đặt mua
45 0928.159.222 6.000.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
46 0928.537.537 5.900.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
47 0928.932.555 5.150.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
48 0928.403.403 7.510.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
49 0928.789.688 5.950.000 Vietnamobile Sim tự chọn Đặt mua
50 0928.539.555 5.150.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
51 0928.715.999 8.050.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
52 0928.111.567 8.900.000 Vietnamobile Sim số tiến Đặt mua
53 0928.985.777 5.050.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
54 0928.494.666 6.250.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
55 0928.041.041 6.500.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
56 0928.694.078 6.250.000 Viettel Sim ông địa Đặt mua
57 0928.334.888 9.940.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
58 0928.51.8668 9.950.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
59 092.888.4477 5.850.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
60 092.898.1975 5.950.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
61 0928.06.1959 5.350.000 Vietnamobile Sim tự chọn Đặt mua
62 0928.25.8899 6.900.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
63 0928.887.886 6.410.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
64 0928.322.388 5.000.000 Vietnamobile Sim tự chọn Đặt mua
65 092.888.2221 6.970.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
66 092.888.6600 5.850.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
67 0928.518.555 5.150.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
68 0928.95.8899 9.900.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
69 0928.09.2008 6.500.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
70 09289.77778 5.900.000 Vietnamobile Sim ông địa Đặt mua
71 0928.106.106 8.900.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
72 0928.588.899 9.900.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
73 092.8880.678 5.850.000 Vietnamobile Sim số tiến Đặt mua
74 0928.50.60.70 9.900.000 Vietnamobile Sim dễ nhớ Đặt mua
75 0928.099993 5.350.000 Vietnamobile Sim tứ quý giữa Đặt mua
76 0928.889.886 9.900.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
77 0928.51.8686 9.950.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
78 092.888.5500 5.850.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
79 0928.780.666 5.350.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
80 0928.406.999 8.140.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087