Sim Đầu Số 0970

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 038.44.17777 23.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
2 0898.879.888 25.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
3 0856.00.3333 35.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
4 0783.339.779 28.000.000 Mobifone Sim thần tài Đặt mua
5 0915.688.777 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
6 0989.299.699 48.000.000 Viettel Sim tự chọn Đặt mua
7 0919.224.666 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
8 091797.8899 30.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
9 0902.698899 28.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
10 0903.024.666 39.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
11 0912.71.7799 20.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
12 0971.11.66.99 45.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
13 09.1976.1666 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
14 0901.288.886 48.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
15 0948.22.66.99 40.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
16 0938.16.0000 30.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
17 0909.395.666 43.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
18 09.789.14567 42.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
19 0979.31.7799 20.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
20 0918.55.3456 39.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
21 0983.99.4499 30.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
22 09.343.01234 39.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
23 09.1996.1990 28.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
24 097.2345671 39.000.000 Viettel Sim dễ nhớ Đặt mua
25 0909.696.686 39.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
26 093.166.3456 42.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
27 0987.511.555 26.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
28 09.1234.8555 39.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
29 0984.79.7799 39.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
30 0941.89.79.89 28.000.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
31 090.11.01234 50.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
32 0909.488.666 40.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
33 0909.341.888 26.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
34 0979.02.8866 26.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
35 0979.64.6688 35.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
36 0909.511.666 36.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
37 0968.11.77.88 45.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
38 088886.3456 50.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
39 0905.12.6688 46.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
40 0981.779.879 45.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
41 0909.811.666 46.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
42 0938.179.666 46.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
43 0977.88.99.44 30.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
44 0934.368.666 40.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
45 0985.88888.4 46.000.000 Viettel Sim ngũ quý giữa Đặt mua
46 0832.286.888 24.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
47 082.386.6789 45.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
48 082.666.5678 34.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
49 0813.05.7777 32.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
50 0843.88.6789 30.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
51 091.56789.00 20.000.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
52 081.222222.7 32.000.000 Vinaphone Sim lục quý giữa Đặt mua
53 0888.85.5885 38.000.000 Vinaphone Sim gánh đảo Đặt mua
54 0888.79.5678 40.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
55 0888.58.5885 38.000.000 Vinaphone Sim gánh đảo Đặt mua
56 0859.04.04.04 34.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 09.13579.567 22.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
58 0857.96.6789 30.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
59 08.222.66668 40.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
60 0838.338.883 24.000.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
61 0827.444.999 28.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
62 0852.969.969 28.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
63 0858.896.896 22.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
64 08.2222.1986 30.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
65 0815.558.558 30.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
66 0912.599.777 22.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
67 0823.84.7777 25.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
68 0918.37.6688 28.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
69 094.88888.20 20.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
70 0857.977.999 25.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
71 0859.288.288 30.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
72 0942.100.100 48.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
73 0886.595.595 23.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
74 091.222.2001 29.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
75 0833.899.888 36.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
76 0857.19.7777 32.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
77 0856.979.888 20.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
78 08.1995.1996 29.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
79 0817.88.6789 34.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
80 0946.885.885 37.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087