Sim Đầu Số 0970

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0983.333.111 85.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
2 0972.365.888 79.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
3 098.2345675 55.000.000 Viettel Sim dễ nhớ Đặt mua
4 0913.121999 93.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
5 097.8661111 93.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
6 0988.66.7766 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
7 0909.292299 55.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
8 093.2225999 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
9 0904.989.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
10 090.799.3456 52.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
11 094.3330000 59.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
12 0969.51.2222 100.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
13 0979.399.666 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
14 0916.393.888 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
15 0916.277.999 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
16 0984.21.21.21 89.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
17 0979.03.2222 99.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
18 0988.81.0000 79.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
19 09.81.88.3456 79.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
20 0986.001.001 68.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
21 0903.883.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
22 0919.551.888 55.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
23 0917.59.79.99 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
24 0919.377.999 99.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
25 0855.22.88.99 55.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
26 0908.66.3366 79.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
27 0888.22.2299 55.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
28 0917.33.5678 55.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
29 091.666.3939 88.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
30 0966.22.2255 65.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
31 08.1586.3333 55.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
32 0965.22.88.99 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
33 0967.166.888 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
34 0919.313.666 55.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
35 0778.888.668 68.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
36 083.23.23456 65.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
37 093.76.23456 88.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
38 0988.599995 83.000.000 Viettel Sim đối Đặt mua
39 09.139.01234 52.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
40 0915.57.3333 95.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
41 0969.888.000 99.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
42 0936.88888.5 99.000.000 Mobifone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
43 0909.356.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
44 0982.991.888 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
45 0912.88.3456 63.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
46 0931.994.999 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
47 096.2222255 68.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
48 0919.81.89.89 65.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
49 0789.988889 99.000.000 Mobifone Sim đối Đặt mua
50 0903.47.3333 93.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
51 0982.922229 68.000.000 Viettel Sim đối Đặt mua
52 0913.898899 99.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
53 0888.778.999 68.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
54 0969.11.3939 58.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
55 0983.778.777 68.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
56 0989.22.33.66 82.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
57 0988.00.3456 99.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
58 08886.23456 95.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
59 0985.666.111 93.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
60 0919.66.3366 99.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
61 0988.5555.85 95.000.000 Viettel Sim tứ quý giữa Đặt mua
62 0935.789.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
63 0886.77.7979 62.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
64 090.11.01234 50.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
65 0903.199.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
66 0977.333.000 72.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
67 0966.13.6688 65.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
68 091.8822666 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
69 0919.884.888 71.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
70 0961.11.77.99 68.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
71 09.343.23456 93.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
72 094.789.6688 59.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
73 0933.33.11.88 58.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
74 0965.50.2222 89.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
75 0981.555.111 93.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
76 0905.33.55.66 52.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
77 0936.87.2222 79.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
78 0989.773.773 68.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
79 0988.813.939 59.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
80 090.1.3.5.7.9.11 55.000.000 Mobifone Sim tự chọn Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087