Sim Lục Quý 0 Đầu Số 05

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 09.7117.9955 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
2 07.9999.2882 5.800.000 Mobifone Sim gánh đảo Đặt mua
3 07.68.68.68.17 5.000.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
4 079.777.888.7 8.900.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
5 096.111.4141 6.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
6 07.68.68.68.52 6.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
7 0767.789.678 5.500.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
8 079.777.1122 5.800.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
9 097.111.3434 6.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
10 0961.01.0011 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
11 07.6767.6464 5.800.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
12 07.67.67.67.13 5.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
13 078.666.999.1 5.800.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
14 07.67.67.67.51 5.900.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
15 07.68.68.68.20 5.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
16 096.123.0202 7.900.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
17 07.67.67.67.32 5.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
18 079.777.8855 5.800.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
19 078.5858.555 7.700.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
20 09.6116.0011 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
21 07.6868.7575 5.800.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
22 0789.996.555 5.700.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
23 07.67.67.67.23 7.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
24 07.68.68.68.57 5.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
25 07.67.67.67.72 9.000.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
26 0703.22.8866 8.900.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
27 09.6116.7575 6.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
28 07.8999.2555 8.500.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
29 070.888.2828 7.500.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
30 09.7117.3434 5.300.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
31 097.123.0303 6.090.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
32 09.6116.5050 6.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
33 0915.77.00.55 7.500.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
34 07.9779.9339 6.800.000 Mobifone Sim thần tài Đặt mua
35 078.357.6886 6.300.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
36 0971.61.6611 6.400.000 Viettel Sim kép Đặt mua
37 09.6116.4141 5.300.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
38 0783.22.8866 8.900.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
39 07.67.67.67.20 6.150.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
40 07.68.68.68.35 7.900.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
41 07.68.68.68.74 5.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
42 096.123.4141 5.300.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
43 07.6767.6363 6.300.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
44 097.111.5050 8.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
45 07.68.68.68.54 5.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
46 097.123.0505 7.300.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
47 07.67.67.67.84 6.800.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
48 09.7117.0011 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
49 079.888.6996 5.500.000 Mobifone Sim gánh đảo Đặt mua
50 0703.11.8866 8.900.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
51 07.68.68.68.49 5.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
52 0783.331.555 5.800.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
53 0898.87.3399 5.800.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
54 07.68.68.68.26 5.000.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
55 07.67.67.67.46 5.600.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
56 07.67.67.67.52 6.800.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
57 079.888.999.3 6.500.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
58 07.68.68.68.27 5.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
59 0703.97.7799 6.600.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
60 079.222.1991 6.900.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
61 079.777.1133 5.800.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
62 079.345.8866 5.800.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
63 09.8118.0505 7.300.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
64 0798.86.9696 5.500.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
65 0789.86.6699 5.500.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
66 070.333.888.3 8.800.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
67 07.68.68.68.21 5.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
68 078.333.999.3 6.500.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
69 07.68.68.68.46 5.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
70 09.7171.6611 7.900.000 Viettel Sim kép Đặt mua
71 097.123.9933 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
72 07.68.68.68.42 5.500.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
73 07.85.85.85.66 8.800.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
74 07.68.68.68.15 5.000.000 Mobifone Sim Mobifone Đặt mua
75 078.666.1979 5.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
76 0898.883.777 9.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
77 079.777.111.7 5.800.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
78 09.8118.0077 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
79 097.111.4141 6.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
80 0703.1.13579 8.000.000 Mobifone Sim thần tài Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087