Sim Lục Quý 0 Đầu Số 05

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 079.379.7799 10.500.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
2 078.999.888.5 11.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
3 079.888.999.2 11.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
4 0797.79.19.79 10.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
5 079.888.999.5 12.700.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
6 079.888.999.1 10.500.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
7 079.3456.555 11.500.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
8 07.68.68.68.61 10.900.000 Mobifone Sim dễ nhớ Đặt mua
9 079.777.8787 12.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
10 070.888.222.8 12.700.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
11 079.8838388 12.700.000 Mobifone Sim dễ nhớ Đặt mua
12 0765.79.68.79 12.500.000 Mobifone Sim thần tài Đặt mua
13 079.444.6060 13.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
14 070.888.333.8 12.700.000 Mobifone Sim ông địa Đặt mua
15 0941.89.83.86 15.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
16 0912.71.7799 20.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
17 0979.31.7799 20.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
18 0901.338.555 19.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
19 0916.24.1666 18.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
20 08.14.04.1988 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0947.6789.86 10.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
22 09.1929.0808 10.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
23 0816.33333.8 17.000.000 Vinaphone Sim ông địa Đặt mua
24 08.19.19.1985 13.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 08.18.11.1989 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
26 08.24.04.2004 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 085.888.1980 10.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
28 0816.191.191 13.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
29 08.23.08.1998 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
30 09.4446.4449 10.000.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
31 08.22.07.1984 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
32 08.23.02.1994 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
33 08.28.04.1984 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 083.666.1984 10.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 08.1981.1985 12.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
36 08.4848.8448 14.000.000 Vinaphone Sim gánh đảo Đặt mua
37 088888.1441 10.500.000 Vinaphone Sim gánh đảo Đặt mua
38 0859.72.6868 10.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
39 0945.13.49.53 16.000.000 Vinaphone Sim đặc biệt Đặt mua
40 0941.471.666 10.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
41 0916.791.789 14.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
42 091.275.1989 11.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
43 0944.08.8668 12.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
44 0822.838.868 10.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
45 08.25.12.1991 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
46 08.23.10.1992 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
47 0915.03.1978 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
48 0886.986.898 11.600.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
49 08888.61.333 15.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
50 0886.143.999 13.600.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
51 09.1989.1983 20.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
52 08.8686.1982 11.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
53 081.36666.36 12.600.000 Vinaphone Sim tứ quý giữa Đặt mua
54 0839.196.196 13.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
55 08.16.10.1982 11.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
56 08.3456.2011 11.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 08.28.06.1992 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
58 091.56789.00 20.000.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
59 0915.08.2008 14.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
60 0856.19.7979 14.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
61 0824.11.1984 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
62 0828.3333.86 16.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
63 08.22.03.1998 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
64 09.13.07.1998 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
65 0812.08.2002 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
66 094.88888.20 20.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
67 091.666.2005 16.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
68 094.365.7878 10.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
69 0835.012.012 14.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
70 0826.236.236 19.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
71 0913.096.333 17.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
72 0852.368.379 13.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
73 0911.08.1984 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
74 08.8866.9866 10.000.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
75 0944.888.168 10.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
76 09.1961.1986 13.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
77 08.1981.1996 11.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
78 08.23.09.1990 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
79 0911.63.6633 10.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
80 08.1983.1992 11.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087