Sim Lục Quý 0 Đầu Số 05

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0898.879.888 25.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
2 0856.00.3333 35.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
3 0783.339.779 28.000.000 Mobifone Sim thần tài Đặt mua
4 038.44.17777 23.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
5 0901.288.886 48.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
6 097.2345671 39.000.000 Viettel Sim dễ nhớ Đặt mua
7 0909.341.888 26.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
8 0909.696.686 39.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
9 0919.224.666 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
10 0905.12.6688 46.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
11 09.1234.8555 39.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
12 0979.64.6688 35.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
13 0903.024.666 39.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
14 09.343.01234 39.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
15 0968.11.77.88 45.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
16 0915.688.777 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
17 0977.88.99.44 30.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
18 0983.99.4499 30.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
19 0989.299.699 48.000.000 Viettel Sim tự chọn Đặt mua
20 0909.811.666 46.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
21 09.1976.1666 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
22 0902.698899 28.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
23 0918.55.3456 39.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
24 0982.088880 48.000.000 Viettel Sim đối Đặt mua
25 091797.8899 30.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
26 0979.02.8866 26.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
27 093.166.3456 42.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
28 0981.779.879 45.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
29 0979.31.7799 20.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
30 0938.179.666 46.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
31 0948.22.66.99 40.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
32 0984.79.7799 39.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
33 090.11.01234 50.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
34 0938.16.0000 30.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
35 0934.368.666 40.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
36 09.1996.1990 28.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
37 088886.3456 50.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
38 0909.488.666 40.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
39 0933.16.3456 39.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
40 0909.395.666 43.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
41 09.789.14567 42.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
42 0985.88888.4 46.000.000 Viettel Sim ngũ quý giữa Đặt mua
43 0909.511.666 36.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
44 0941.89.79.89 28.000.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
45 0971.11.66.99 45.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
46 0987.511.555 26.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
47 0912.71.7799 20.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
48 0858.00.3333 40.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
49 0857.19.7777 32.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
50 0858.896.896 22.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
51 0888.58.5885 38.000.000 Vinaphone Sim gánh đảo Đặt mua
52 08.4666.1666 30.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
53 0815.558.558 30.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
54 0817.88.6789 34.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
55 08.2222.1986 30.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
56 08.2828.7979 47.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
57 0856.979.888 20.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
58 081.222222.7 32.000.000 Vinaphone Sim lục quý giữa Đặt mua
59 0827.75.75.75 36.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
60 091.222.2001 29.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
61 0846.444.999 33.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
62 0916.27.8668 20.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
63 0859.288.288 30.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
64 0858.525.888 24.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
65 08.868686.62 20.000.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
66 0942.100.100 48.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
67 0832.286.888 24.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
68 0839.339.333 25.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
69 0942.83.5678 26.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
70 091.56789.00 20.000.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
71 0849.444.888 28.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
72 0824.93.93.93 34.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
73 0857.96.6789 30.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
74 08.1369.6868 28.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
75 08.55.999996 40.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
76 085.88.68886 36.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
77 0845.111.777 27.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
78 09.1989.1983 20.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
79 08.868686.18 20.000.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
80 0852.969.969 28.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087