Sim Lục Quý 0 Đầu Số 05

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0983.333.111 85.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
2 0908.66.3366 79.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
3 0905.33.55.66 52.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
4 0988.81.0000 79.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
5 0913.121999 93.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
6 0904.989.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
7 0967.166.888 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
8 0944.788.788 62.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
9 090.799.3456 52.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
10 091.8822666 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
11 0907.877778 68.000.000 Mobifone Sim ông địa Đặt mua
12 07.9999.3456 79.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
13 0913.898899 99.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
14 0988.00.3456 99.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
15 0903.199.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
16 0979.399.666 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
17 0981.555.111 93.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
18 0986.22.33.88 99.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
19 096.2222255 68.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
20 0966.13.6688 65.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
21 0938.57.58.59 79.000.000 Mobifone Sim tiến lên đôi Đặt mua
22 0916.393.888 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
23 0935.789.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
24 0965.22.88.99 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
25 0984.21.21.21 89.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
26 0912.88.3456 63.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
27 0936.88888.5 99.000.000 Mobifone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
28 0916.757.979 79.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
29 0917.59.79.99 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
30 0919.07.08.09 98.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
31 0988.599995 83.000.000 Viettel Sim đối Đặt mua
32 0988.5555.85 95.000.000 Viettel Sim tứ quý giữa Đặt mua
33 0969.888.000 99.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
34 0982.991.888 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
35 0972.365.888 79.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
36 09.139.01234 52.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
37 090.321.6868 79.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
38 0979.03.2222 99.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
39 0919.313.666 55.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
40 0973.88.3388 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
41 0903.883.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
42 0931.994.999 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
43 0963.333.000 72.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
44 088886.3456 50.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
45 0965.50.2222 89.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
46 083.23.23456 65.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
47 08886.23456 95.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
48 0986.04.7979 65.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
49 0988.66.7766 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
50 0985.666.111 93.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
51 091.789.8666 59.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
52 0986.11.11.99 77.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
53 0982.922229 68.000.000 Viettel Sim đối Đặt mua
54 0919.884.888 71.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
55 0936.87.2222 79.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
56 0916.979.888 93.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
57 0888.778.999 68.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
58 0915.57.3333 95.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
59 0983.778.777 68.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
60 0941.988889 58.000.000 Vinaphone Sim đối Đặt mua
61 0969.11.3939 58.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
62 0986.001.001 68.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
63 093.76.23456 88.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
64 0909.356.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
65 0969.51.2222 100.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
66 0915.99.9988 95.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
67 091.666.3939 88.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
68 093.2225999 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
69 0977.333.000 72.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
70 0919.81.89.89 65.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
71 097.8661111 93.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
72 0919.66.3366 99.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
73 0915.993.993 79.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
74 0963.22.33.99 59.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
75 0961.977.999 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
76 0917.32.3456 93.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
77 08.1586.3333 55.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
78 0903.47.3333 93.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
79 0886.77.7979 62.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
80 0789.988889 99.000.000 Mobifone Sim đối Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087