Sim Lục Quý 0 Đầu Số 08

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0983.333.111 85.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
2 0967.166.888 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
3 0986.22.33.88 99.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
4 0908.599.888 65.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
5 0789.988889 99.000.000 Mobifone Sim đối Đặt mua
6 0919.81.89.89 65.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
7 0903.199.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
8 094.789.6688 59.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
9 09.81.88.3456 79.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
10 0917.33.5678 55.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
11 098.2345675 55.000.000 Viettel Sim dễ nhớ Đặt mua
12 0915.993.993 79.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
13 0917.32.3456 93.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
14 0912.88.3456 63.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
15 0988.599995 83.000.000 Viettel Sim đối Đặt mua
16 090.11.01234 50.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
17 0917.59.79.99 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
18 0963.22.33.99 59.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
19 0982.922229 68.000.000 Viettel Sim đối Đặt mua
20 0936.88888.5 99.000.000 Mobifone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
21 0969.51.2222 100.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
22 0988.81.0000 79.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
23 0933.33.11.88 58.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
24 0855.22.88.99 55.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
25 090.321.6868 79.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
26 093.2225999 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
27 0949.42.5555 89.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
28 0984.21.21.21 89.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
29 0979.399.666 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
30 0916.08.2222 89.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
31 0886.77.7979 62.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
32 0913.121999 93.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
33 0903.47.3333 93.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
34 093.76.23456 88.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
35 0988.66.7766 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
36 0919.884.888 71.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
37 097.8661111 93.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
38 09.343.23456 93.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
39 07.9999.3456 79.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
40 0916.277.999 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
41 0778.888.668 68.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
42 090.799.3456 52.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
43 0909.292299 55.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
44 0965.22.88.99 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
45 0913.898899 99.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
46 094.3330000 59.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
47 0989.22.33.66 82.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
48 0981.555.111 93.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
49 0931.994.999 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
50 0907.877778 68.000.000 Mobifone Sim ông địa Đặt mua
51 0915.99.9988 95.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
52 0938.57.58.59 79.000.000 Mobifone Sim tiến lên đôi Đặt mua
53 096.2222255 68.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
54 0919.377.999 99.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
55 0907.16.1111 55.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
56 0888.22.2299 55.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
57 0944.788.788 62.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
58 0902.88888.1 88.000.000 Mobifone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
59 0916.979.888 93.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
60 0961.11.77.99 68.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
61 091.666.3939 88.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
62 0988.5555.85 95.000.000 Viettel Sim tứ quý giữa Đặt mua
63 0919.07.08.09 98.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
64 088886.3456 50.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
65 0986.04.7979 65.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
66 091.789.8666 59.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
67 0966.22.2255 65.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
68 0936.87.2222 79.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
69 0969.11.3939 58.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
70 0908.66.3366 79.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
71 0961.977.999 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
72 0904.989.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
73 0972.365.888 79.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
74 0916.757.979 79.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
75 08886.23456 95.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
76 090.1.3.5.7.9.11 55.000.000 Mobifone Sim tự chọn Đặt mua
77 0986.11.11.99 77.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
78 0979.03.2222 99.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
79 0986.001.001 68.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
80 0919.313.666 55.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087