Sim Lục Quý 0 Đầu Số 08

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0971.13.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
2 09.8118.0077 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
3 0983.333.111 85.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
4 0971.35.3131 2.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
5 097.111.4141 6.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
6 096.123.0011 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
7 0981.52.5522 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
8 0961.80.5050 3.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
9 0961.98.3030 1.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
10 0961.52.5522 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
11 09.7117.8484 3.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
12 0971.21.3030 2.900.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
13 0961.83.0606 1.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
14 096.123.0077 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
15 097.111.5050 8.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
16 09.7117.9955 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
17 0961.77.5050 2.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
18 097.123.0303 6.090.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
19 0961.17.7722 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
20 0961.85.4040 1.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
21 0961.99.3030 2.900.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
22 0961.01.0011 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
23 0971.21.0505 1.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
24 0971.36.0202 1.600.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
25 0961.86.4040 1.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
26 0989.11.77.99 139.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
27 0981.16.0303 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
28 09.7117.4141 5.300.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
29 0961.31.0202 1.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
30 0961.55.7070 2.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
31 0971.28.3030 2.900.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
32 09.8118.4411 3.400.000 Viettel Sim kép Đặt mua
33 0961.44.0606 3.690.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
34 0981.72.7722 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
35 0961.51.0202 1.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
36 09.8118.4141 5.300.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
37 0961.96.4040 1.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
38 0961.83.4040 1.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
39 0971.18.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
40 098.979.4411 3.400.000 Viettel Sim kép Đặt mua
41 0961.44.3030 1.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
42 038.44.17777 23.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
43 09.8787.4411 3.400.000 Viettel Sim kép Đặt mua
44 0981.33.0202 2.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
45 0961.777.373 6.600.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
46 096.123.4141 5.300.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
47 09.7171.6611 7.900.000 Viettel Sim kép Đặt mua
48 0981.55.3131 2.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
49 09.7117.6600 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
50 0971.20.5050 3.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
51 09.6116.4141 5.300.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
52 09.7117.8822 5.200.000 Viettel Sim kép Đặt mua
53 0971.55.0202 2.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
54 09.8118.0505 7.300.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
55 098.969.4411 3.400.000 Viettel Sim kép Đặt mua
56 0961.05.5050 3.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
57 096.111.0303 4.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
58 0961.33.8484 2.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
59 0988.81.81.81 550.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
60 096.123.7722 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
61 0971.32.3030 4.990.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
62 0961.60.6600 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
63 0961.77.4040 1.800.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
64 0979.81.81.81 560.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
65 0971.16.0505 1.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
66 0961.22.4040 3.690.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
67 0971.91.0202 1.600.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
68 0961.89.7070 1.600.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
69 0981.44.1515 2.900.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
70 0961.86.5050 2.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
71 0961.01.3030 1.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
72 096.123.5522 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
73 098.123.5050 6.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
74 09.6116.7575 6.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
75 0971.91.0303 1.600.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
76 0961.85.3030 1.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
77 096.111.4141 6.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
78 097.111.0303 4.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
79 0971.14.0303 3.690.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
80 0971.15.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087