Sim Lục Quý 0 Đầu Số 08

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0856.00.3333 35.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
2 0829.81.9999 120.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
3 0915.77.00.55 7.500.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
4 0913.44.5555 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
5 0919.07.08.09 98.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
6 0919.313.666 55.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
7 0888.12.3456 456.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
8 094.111.6789 168.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
9 0915.37.9999 399.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
10 0918.03.6666 210.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
11 09.1973.5555 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
12 0912.69.3333 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
13 0919.444.888 155.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
14 0912.86.5555 279.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
15 0946.111.666 155.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
16 09.1996.1990 28.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
17 0915.57.3333 95.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
18 09132.77777 500.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
19 0918.55.3456 39.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
20 091.4567.789 158.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
21 091.789.8666 59.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
22 09122.99999 2.222.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
23 0919.58.6666 345.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
24 094.8888888 7.799.000.000 Vinaphone Sim thất quý Đặt mua
25 0916.555555 2.222.000.000 Vinaphone Sim lục quý Đặt mua
26 091.1188999 188.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
27 0913.779.779 399.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
28 0941.988889 58.000.000 Vinaphone Sim đối Đặt mua
29 0919.22.3333 250.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
30 0918.33.55.77 110.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
31 0913.05.7777 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
32 0944.788.788 62.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
33 0915.111.888 268.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
34 0916.979.888 93.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
35 091797.8899 30.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
36 0919.226.868 179.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
37 0917.32.3456 93.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
38 0949.42.5555 89.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
39 08.1586.3333 55.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
40 0913.99.6789 310.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
41 091.3339999 1.799.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
42 0911.9999.89 169.000.000 Vinaphone Sim tứ quý giữa Đặt mua
43 0919.224.666 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
44 0888.9999.89 259.000.000 Vinaphone Sim tứ quý giữa Đặt mua
45 0913.77.7799 179.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
46 09191.33333 500.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
47 0945.89.89.89 468.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
48 0917.556688 125.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
49 09.15.14.14.14 150.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
50 0919.377.999 99.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
51 0948.868.868 245.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
52 094.3330000 59.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
53 091.666.3939 88.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
54 09148.55555 386.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
55 0919.66.3366 99.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
56 09193.55555 520.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
57 0913.999.222 139.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
58 08886.23456 95.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
59 0916.456.456 210.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
60 0916.393.888 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
61 091.3366888 345.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
62 09.1976.1666 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
63 0943.38.38.38 210.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
64 0888.22.33.99 63.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
65 0919.168.999 168.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
66 0946.222.888 179.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
67 091.58.23456 110.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
68 0911.89.6789 179.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
69 0916.08.9999 388.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
70 094.789.6688 59.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
71 0948.22.66.99 40.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
72 09.1978.7777 255.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
73 0913.000.333 199.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
74 0915.99.9988 95.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
75 0913.121999 93.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
76 0916.08.2222 89.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
77 0917.111.888 222.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
78 0912.777.999 899.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
79 0944.000000 699.000.000 Vinaphone Sim lục quý Đặt mua
80 09.1994.6789 188.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087