Sim Lục Quý 1 Đầu Số 03

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0983.333.111 85.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
2 0903.883.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
3 0903.199.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
4 0778.888.668 68.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
5 0977.333.000 72.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
6 07.9999.3456 79.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
7 097.8661111 93.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
8 0961.977.999 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
9 0982.991.888 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
10 0989.11.3939 75.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
11 0966.13.6688 65.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
12 0966.22.2255 65.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
13 0965.50.2222 89.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
14 0986.001.001 68.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
15 0988.5555.85 95.000.000 Viettel Sim tứ quý giữa Đặt mua
16 08.1586.3333 55.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
17 0986.04.7979 65.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
18 091.789.8666 59.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
19 094.3330000 59.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
20 0965.22.88.99 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
21 0963.22.33.99 59.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
22 0919.551.888 55.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
23 0969.11.3939 58.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
24 090.321.6868 79.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
25 0969.888.000 99.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
26 0941.988889 58.000.000 Vinaphone Sim đối Đặt mua
27 0903.47.3333 93.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
28 0931.994.999 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
29 0988.813.939 59.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
30 0986.11.11.99 77.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
31 0913.121999 93.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
32 0909.356.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
33 0907.16.1111 55.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
34 0905.33.55.66 52.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
35 0919.313.666 55.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
36 0919.81.89.89 65.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
37 0888.22.2299 55.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
38 0961.11.77.99 68.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
39 0935.789.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
40 088886.3456 50.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
41 0888.778.999 68.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
42 0902.88888.1 88.000.000 Mobifone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
43 0963.333.000 72.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
44 0988.00.3456 99.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
45 090.11.01234 50.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
46 0906.339.888 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
47 0989.22.33.66 82.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
48 0933.33.11.88 58.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
49 0915.99.9988 95.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
50 0988.81.0000 79.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
51 0938.57.58.59 79.000.000 Mobifone Sim tiến lên đôi Đặt mua
52 0983.778.777 68.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
53 083.23.23456 65.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
54 0969.51.2222 100.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
55 0986.22.33.88 99.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
56 0988.66.7766 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
57 0789.988889 99.000.000 Mobifone Sim đối Đặt mua
58 093.76.23456 88.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
59 09.81.88.3456 79.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
60 0915.57.3333 95.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
61 0888.22.33.99 63.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
62 0989.773.773 68.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
63 093.2225999 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
64 0907.877778 68.000.000 Mobifone Sim ông địa Đặt mua
65 098.2345675 55.000.000 Viettel Sim dễ nhớ Đặt mua
66 0936.88888.5 99.000.000 Mobifone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
67 096.2222255 68.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
68 0904.989.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
69 0908.66.3366 79.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
70 0988.599995 83.000.000 Viettel Sim đối Đặt mua
71 0973.88.3388 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
72 0917.32.3456 93.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
73 0919.07.08.09 98.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
74 0913.898899 99.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
75 09.139.01234 52.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
76 0982.922229 68.000.000 Viettel Sim đối Đặt mua
77 0979.03.2222 99.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
78 0949.42.5555 89.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
79 0916.757.979 79.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
80 0917.59.79.99 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087