Sim Lục Quý 1 Đầu Số 03

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0979.81.81.81 560.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
2 0988.81.81.81 550.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
3 0829.81.9999 120.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
4 0982.06.7777 150.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
5 0975.322222 250.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
6 0989.11.77.99 139.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
7 0936.31.6789 110.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
8 0909.25.25.25 333.000.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
9 0985.855.888 188.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
10 0947.11.8888 286.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
11 0966.77.9999 1.330.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
12 0888.666.999 888.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
13 0358.666666 899.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
14 0945.89.89.89 468.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
15 0983.686.888 399.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
16 098.168.6789 268.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
17 091.58.23456 110.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
18 0988.577.999 168.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
19 097.48.11111 128.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
20 0917.111.888 222.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
21 0935.999.333 112.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
22 0931.222.999 234.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
23 091.4567.789 158.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
24 0963.977779 129.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
25 0913.99.6789 310.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
26 0913.000.333 199.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
27 0919.333.777 255.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
28 09185.00000 139.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
29 0936.16.9999 555.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
30 03.88988888 666.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
31 0985.899.888 168.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
32 0962.68.5555 250.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
33 09.888.39.666 155.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
34 09191.33333 500.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
35 0936.999999 7.900.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
36 0909.898.999 456.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
37 0919.226.868 179.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
38 098.999.5678 148.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
39 0969.345678 888.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
40 0967.29.6666 234.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
41 0963.35.7777 188.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
42 0916.08.9999 388.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
43 0916.99999.5 119.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
44 0989.64.5678 155.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
45 0908.61.6789 139.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
46 09159.33333 368.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
47 0917.556688 125.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
48 0984.88.99.88 125.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
49 0909.22.77.99 155.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
50 09812.77777 468.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
51 096.39.22222 333.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
52 09893.11111 199.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
53 0912.78.3333 155.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
54 0983.22.5555 310.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
55 096.678.3333 210.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
56 0982.91.6666 333.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
57 0933.47.8888 250.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
58 09.1978.7777 255.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
59 0946.222.888 179.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
60 091.3339999 1.799.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
61 090.11.56789 599.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
62 0988.787.787 129.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
63 0916.555555 2.222.000.000 Vinaphone Sim lục quý Đặt mua
64 0962.16.9999 500.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
65 0986.44.6789 139.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
66 0946.90.90.90 160.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
67 0975.01.2345 268.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
68 0915.155.999 110.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
69 0965.456.888 110.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
70 098.222.5678 126.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
71 0966.688886 468.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
72 0905.19.8888 388.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
73 0982.13.7777 168.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
74 0963.111.888 245.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
75 0988.345.999 199.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
76 0977.11.79.79 110.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
77 0979.755.999 110.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
78 0979.699.666 139.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
79 0968.95.6789 568.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
80 09815.77777 456.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087