Sim Lục Quý 5 Đầu Số 08

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 079.888.999.5 12.700.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
2 07.68.68.68.61 10.900.000 Mobifone Sim dễ nhớ Đặt mua
3 079.8838388 12.700.000 Mobifone Sim dễ nhớ Đặt mua
4 0797.79.19.79 10.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
5 070.888.222.8 12.700.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
6 079.777.8787 12.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
7 079.444.6060 13.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
8 079.3456.555 11.500.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
9 078.999.888.5 11.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
10 079.888.999.2 11.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
11 070.888.333.8 12.700.000 Mobifone Sim ông địa Đặt mua
12 0765.79.68.79 12.500.000 Mobifone Sim thần tài Đặt mua
13 079.888.999.1 10.500.000 Mobifone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
14 079.379.7799 10.500.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
15 0912.71.7799 20.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
16 0941.89.83.86 15.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
17 0916.24.1666 18.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
18 0901.338.555 19.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
19 0979.31.7799 20.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
20 0829.81.6868 10.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
21 083.7777.977 11.000.000 Vinaphone Sim tứ quý giữa Đặt mua
22 0886.9999.11 12.600.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
23 0886.6868.83 13.600.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
24 091.456.1995 11.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 0916.960.777 12.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
26 0919.10.1984 16.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 0888.388.366 15.000.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
28 09.16.01.2004 14.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
29 09.19.05.2004 14.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
30 08.4567.9779 10.500.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
31 09.11.07.2000 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
32 0818.868.818 14.700.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
33 08.1985.1984 10.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 08.1991.1985 12.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 0913.96.1996 16.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
36 0849.345.345 18.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
37 0941.471.666 10.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
38 0812.06.1988 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
39 0915.08.2008 14.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
40 091.333.1984 19.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
41 08.1981.1994 11.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
42 08.19.07.1995 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
43 094.88888.75 18.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
44 082.991.6868 10.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
45 0856.979.888 20.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
46 08.5558.7979 16.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
47 0859.896.896 14.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
48 08.26.08.1997 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
49 0812.08.2002 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
50 09.1980.1997 16.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
51 0941.56.66.76 10.000.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
52 082.666.1102 14.000.000 Vinaphone Sim đặc biệt Đặt mua
53 08.12.09.1980 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
54 08.1358.1358 10.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
55 0888.999.296 11.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép giữa Đặt mua
56 09.19.07.2014 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 0913.66.1996 17.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
58 0815.99.5678 14.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
59 08.1983.1996 12.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
60 09.18.02.1994 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
61 08.868686.48 10.000.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
62 08.13.03.1991 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
63 08.17.05.1997 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
64 08.26.06.1987 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
65 08.28.04.1986 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
66 0826.236.236 19.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
67 08.2777.1888 14.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
68 08.5775.7979 10.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
69 09.19.01.1981 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
70 08.393939.97 11.000.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
71 0941.56789.2 11.000.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
72 09.1971.1990 10.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
73 09.11.03.1992 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
74 08.19.02.1987 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
75 08.1988.1991 16.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
76 0913.89.1984 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
77 09.1929.0808 10.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
78 09.19.06.2005 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
79 09.1616.8833 12.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
80 0825.8888.79 18.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087