Sim Lục Quý 5 Đầu Số 08

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0979.81.81.81 560.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
2 0829.81.9999 120.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
3 0975.322222 250.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
4 0989.11.77.99 139.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
5 0988.81.81.81 550.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
6 0982.06.7777 150.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
7 0963.968.968 168.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
8 098.222.5678 126.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
9 0971.222.666 199.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
10 085.8899999 799.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
11 0913.99.6789 310.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
12 0981.981.981 399.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
13 0909.898.999 456.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
14 0909.12.9999 888.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
15 0989.20.5555 199.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
16 097.389.6666 339.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
17 0964.18.18.18 168.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
18 0367.555555 430.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
19 0903.000.111 179.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
20 0979.46.6789 123.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
21 08122.88888 555.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
22 09844.66666 610.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
23 0964.12.8888 288.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
24 09.7878.5555 345.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
25 03.88988888 666.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
26 09.1978.7777 255.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
27 0983.69.79.99 116.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
28 0913.58.3333 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
29 097.848.5555 139.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
30 0965.69.5555 239.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
31 0915.155.999 110.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
32 0984.444.888 199.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
33 0938.111111 999.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
34 0966.44.5678 155.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
35 0909.223.999 116.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
36 09.84.87.6789 105.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
37 098.3333.789 150.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
38 0917.111.888 222.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
39 0988.246.868 168.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
40 097.5679999 888.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
41 0946.90.90.90 160.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
42 0903.31.9999 468.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
43 0936.31.6789 110.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
44 0915.111.888 268.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
45 09122.99999 2.222.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
46 097.49.77777 299.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
47 09.1994.6789 188.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
48 0913.000.333 199.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
49 097.5585555 333.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
50 0962.68.5555 250.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
51 0986.44.6789 139.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
52 091.4567.789 158.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
53 098.19.22222 310.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
54 0963.35.7777 188.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
55 0972.51.9999 368.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
56 0901.999.111 106.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
57 0985.855.888 188.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
58 0983.686.888 399.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
59 0979.933339 179.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
60 0986.39.7777 268.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
61 0979.333.666 488.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
62 0963.977779 129.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
63 033.87.56789 110.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
64 0917.556688 125.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
65 0988.577.999 168.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
66 0986.555555 3.200.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
67 0988.155.888 179.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
68 0967.269999 388.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
69 0963.111.888 245.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
70 0978.888.777 234.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
71 0943.38.38.38 210.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
72 09818.99999 2.399.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
73 098.179.6666 399.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
74 09.6789.8888 1.900.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
75 0988.345.999 199.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
76 0989.11.79.79 179.000.000 Viettel Sim thần tài Đặt mua
77 0965.456.888 110.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
78 0966.17.6789 129.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
79 09.888.39.666 155.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
80 038.5558888 288.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087