Sim Năm Sinh 1983

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0918.300.283 810.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
2 0886.22.10.83 980.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
3 0943.29.09.83 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
4 0944.21.07.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
5 0825.10.02.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
6 0812.01.10.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
7 0945.05.07.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
8 0947.01.11.83 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
9 0944.08.07.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
10 0819.07.08.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
11 0859.01.05.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
12 0839.28.08.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
13 0822.20.12.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
14 0944.08.02.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
15 0948.30.06.83 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
16 0838.24.11.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
17 0859.010.883 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
18 0818.17.02.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
19 0948.02.04.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
20 0886.05.11.83 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0944.09.05.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
22 0816.15.06.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
23 0822.28.08.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
24 0946.10.05.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 0949.21.10.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
26 0945.03.04.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 0941.30.07.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
28 0827.02.08.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
29 0818.25.10.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
30 0819.25.07.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
31 0943.25.09.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
32 0942.04.06.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
33 0833.28.02.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 0945.20.07.83 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 0946.11.05.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
36 0838.09.08.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
37 0942.07.08.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
38 0819.18.09.83 810.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
39 0833.11.01.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
40 0835.280.683 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
41 0819.14.06.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
42 0943.16.04.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
43 0946.25.06.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
44 0943.06.05.83 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
45 0819.27.09.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
46 0812.090.383 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
47 0832.19.05.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
48 0943.20.07.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
49 0822.05.10.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
50 0835.15.08.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
51 0943.04.01.83 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
52 0943.25.08.83 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
53 0817.101.183 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
54 0946.24.10.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
55 0816.18.08.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
56 0836.21.03.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 0822.091.183 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
58 0949.01.02.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
59 0823.11.02.83 810.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
60 0949.11.04.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
61 0833.12.09.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
62 0818.09.01.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
63 0825.21.11.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
64 0828.31.05.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
65 0839.01.06.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
66 0839.14.05.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
67 0839.02.01.83 810.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
68 0826.12.01.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
69 0812.12.06.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
70 0825.22.10.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
71 0812.27.08.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
72 0944.04.05.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
73 0816.20.08.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
74 0833.03.05.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
75 0839.02.07.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
76 0943.07.09.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
77 0819.18.03.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
78 0839.07.10.83 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
79 0948.03.07.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
80 0947.23.02.83 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087