Sim Năm Sinh 2004

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0326.15.12.04 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
2 0398.05.06.04 959.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
3 0346.24.06.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
4 0387.20.02.04 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
5 0392.16.12.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
6 0398.23.05.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
7 0376.21.07.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
8 0387.27.08.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
9 0348.19.03.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
10 0395.24.11.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
11 0334.07.06.04 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
12 0378.23.09.04 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
13 0352.25.02.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
14 0399.20.07.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
15 0382.01.06.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
16 0374.13.02.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
17 0328.16.11.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
18 0374.21.02.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
19 0342.15.01.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
20 0358.23.09.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
21 0376.29.12.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
22 0328.13.05.04 940.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
23 0349.23.06.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
24 0326.13.03.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
25 0392.28.08.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
26 0342.18.06.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
27 0355.14.12.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
28 0394.22.02.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
29 0383.23.05.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
30 0336.09.06.04 1.260.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
31 0365.14.10.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
32 0344.11.12.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
33 0394.11.05.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
34 0365.13.12.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
35 0355.06.12.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
36 0342.29.06.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
37 0358.22.08.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
38 0373.27.09.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
39 0358.05.02.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
40 0389.15.01.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
41 0385.29.08.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
42 0383.22.08.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
43 0326.06.07.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
44 0334.11.05.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
45 0336.21.06.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
46 0334.29.10.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
47 0343.08.11.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
48 0373.23.01.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
49 0347.27.01.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
50 0358.25.12.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
51 0398.23.07.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
52 0354.12.08.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
53 0345.11.09.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
54 0372.12.02.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
55 0344.16.02.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
56 0344.26.05.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
57 0328.16.08.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
58 0387.25.03.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
59 0397.19.09.04 1.259.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
60 0362.13.07.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
61 0387.23.11.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
62 0335.23.05.04 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
63 0398.04.03.04 1.260.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
64 0377.10.0404 980.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
65 0352.44.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
66 0367.52.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
67 0377.05.0404 1.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
68 0375.79.2004 2.130.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
69 0365.46.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
70 0347.27.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
71 0394.46.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
72 0356.43.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
73 0377.01.0404 1.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
74 0365.65.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
75 0377.09.0404 1.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
76 0394.05.06.04 629.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
77 0357.28.08.04 559.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
78 0326.29.08.04 559.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
79 0352.20.01.04 559.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
80 0379.20.12.04 559.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087