Sim Năm Sinh 2004

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0387.27.08.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
2 0395.24.11.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
3 0348.19.03.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
4 0326.15.12.04 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
5 0346.24.06.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
6 0378.23.09.04 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
7 0352.25.02.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
8 0398.23.05.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
9 0376.21.07.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
10 0392.16.12.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
11 0334.07.06.04 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
12 0398.05.06.04 959.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
13 09.663.11104 1.340.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
14 0387.20.02.04 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
15 0399.20.07.04 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
16 0326.13.03.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
17 0355.14.12.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
18 0387.25.03.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
19 0398.23.07.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
20 0382.01.06.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
21 0397.19.09.04 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
22 0328.13.05.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
23 0328.16.11.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
24 0336.09.06.04 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
25 0383.23.05.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
26 0336.21.06.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
27 0342.18.06.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
28 0347.27.01.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
29 0358.05.02.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
30 0343.08.11.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
31 0358.22.08.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
32 0344.11.12.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
33 0344.26.05.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
34 0383.22.08.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
35 0372.12.02.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
36 0387.23.11.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
37 0326.06.07.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
38 0376.29.12.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
39 0345.11.09.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
40 0342.29.06.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
41 0335.23.05.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
42 0354.12.08.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
43 0373.23.01.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
44 0334.11.05.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
45 0355.06.12.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
46 0365.14.10.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
47 0394.11.05.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
48 0358.23.09.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
49 0344.16.02.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
50 0365.13.12.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
51 0394.22.02.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
52 0385.29.08.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
53 0374.21.02.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
54 0374.13.02.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
55 0362.13.07.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
56 0392.28.08.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
57 0358.25.12.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
58 0334.29.10.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
59 0342.15.01.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
60 0389.15.01.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
61 0349.23.06.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
62 0328.16.08.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
63 0373.27.09.04 1.050.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
64 0984.66.2004 4.190.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
65 0968.04.02.04 3.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
66 0866.03.03.04 3.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
67 0398.04.03.04 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
68 097.104.1104 3.900.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
69 0988.100.104 3.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
70 0966.01.03.04 3.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
71 0987.01.02.04 3.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
72 0364.17.0404 740.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
73 0365.65.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
74 0353.16.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
75 0347.27.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
76 0348.11.2004 2.130.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
77 0393.31.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
78 0984.21.04.04 1.900.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
79 0364.15.0404 740.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
80 0352.44.2004 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087