Sim Năm Sinh 2013

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 09.1986.2013 13.500.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
2 0816.11.11.13 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
3 0914.12.2013 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
4 0888.86.2013 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
5 0913.06.2013 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
6 0819.111113 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
7 0342.11.12.13 15.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
8 0949.36.2013 949.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
9 0969.18.05.13 969.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
10 08.13.12.2013 13.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
11 0921.06.2013 12.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
12 08.17.12.2013 13.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
13 09.22.04.2013 14.300.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
14 09.13.02.2013 17.100.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
15 0562.36.2013 562.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
16 0966.26.2013 12.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
17 08.16.12.2013 13.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
18 0919.29.2013 10.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
19 09.08.09.2013 10.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
20 0886.18.2013 886.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0346.28.02.13 346.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
22 0926.06.04.13 926.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
23 08.3333.2013 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
24 0926.07.08.13 926.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
25 08.27.10.2013 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
26 0929.56.2013 930.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
27 0965.24.05.13 965.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
28 09.23.08.2013 14.300.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
29 0862.11.12.13 15.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
30 08.14.05.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
31 090.2222013 18.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
32 07.04.08.2013 14.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
33 08.13.10.2013 13.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 08.25.04.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 0923.21.2013 923.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
36 08.22.03.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
37 0919.12.2013 10.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
38 0359.11.08.13 359.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
39 0335.49.2013 335.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
40 0363.11.12.13 14.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
41 0927.40.2013 927.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
42 0964.99.2013 965.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
43 0926.01.05.13 926.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
44 09.28.05.2013 14.300.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
45 08.12.09.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
46 0822.34.2013 822.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
47 0898.11.12.13 11.900.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
48 0988.93.2013 11.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
49 0914.06.2013 14.800.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
50 07.05.09.2013 14.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
51 08.19.07.2013 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
52 08.24.06.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
53 098.16.6.2013 11.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
54 0355.111113 18.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
55 0382.11.12.13 14.300.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
56 08.26.07.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 0326.69.2013 327.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
58 08.12.06.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
59 08.12.02.2013 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
60 09.29.12.2013 14.300.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
61 0971.68.2013 972.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
62 08.29.03.2013 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
63 08.19.05.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
64 09.23.04.2013 14.300.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
65 0926.10.2013 11.700.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
66 08.24.08.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
67 08.19.02.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
68 09.3579.2013 10.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
69 09.23.06.2013 14.300.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
70 0928.06.2013 10.700.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
71 07.06.03.2013 14.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
72 0362.88.2013 363.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
73 0977.26.02.13 977.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
74 08.12.10.2013 13.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
75 090.898.2013 10.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
76 08.14.02.2013 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
77 08.25.09.2013 10.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
78 0906.08.2013 15.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
79 08.13.02.2013 10.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
80 0827.89.2013 828.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
81 093.111.2013 10.700.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
82 0823.33.2013 823.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
83 09.28.04.2013 14.300.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
84 0919.92.2013 15.800.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
85 08.22.05.2013 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
86 09.26.02.2013 14.300.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
87 08.12.03.2013 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
88 0359.11.09.13 359.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
89 09.24.02.2013 15.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
90 07.06.08.2013 14.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
91 0921.56.2013 922.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
92 09.1984.2013 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
93 0922.05.10.13 922.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
94 08.17.06.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
95 09.26.04.2013 14.300.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
96 08.19.06.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
97 08.18.12.2013 13.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
98 0983.05.06.13 983.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
99 09.23.02.2013 10.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
100 0339.111.113 17.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
101 0926.18.05.13 926.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
102 0926.03.01.13 926.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
103 0909.78.2013 910.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
104 08.13.04.2013 14.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
105 09.31.10.2013 18.700.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
106 091.11.6.2013 15.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
107 0326.84.2013 327.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
108 08.14.06.2013 11.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
109 0984.22.2013 10.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
110 0523.01.09.13 523.000.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
111 0386.21.05.13 386.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
112 09.2345.2013 12.500.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
113 0903.29.07.13 903.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
114 09.07.06.2013 14.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
115 08.28.11.2013 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
116 0963.28.07.13 963.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
117 08.16.03.2013 10.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
118 0829.88.2013 830.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
119 0345.11.12.13 11.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
120 0982.79.2013 11.200.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
DMCA.com Protection Status