Sim Năm Sinh 2020

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0888.04.01.20 2.050.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
2 0915.07.07.20 2.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
3 0814.120.120 4.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
4 08.1979.20.20 2.130.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
5 0908.11.1020 2.040.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
6 09.08.19.08.20 2.090.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
7 0359.04.2020 2.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
8 0359.07.2020 3.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
9 086.222.1020 2.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
10 0969.30.1020 3.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
11 0357.20.10.20 2.500.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
12 0778.120.120 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
13 0794.220.220 5.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
14 0907.9.3.2020 2.700.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
15 0907.1.4.2020 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
16 0898.8.3.2020 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
17 0949.58.2020 2.280.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
18 0909.18.01.20 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
19 0943.98.2020 2.280.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
20 0946.73.2020 2.280.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0946.43.20.20 2.280.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
22 0938.25.2020 2.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
23 0937.22.20.20 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
24 0943.39.2020 2.280.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 0947.83.2020 2.280.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
26 0945.38.20.20 2.280.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 0947.63.2020 2.280.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
28 0984.71.2020 2.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
29 0777.06.2020 4.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
30 0949.46.2020 2.280.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
31 0913.221.220 2.050.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
32 0913.50.2020 2.050.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
33 0912.90.2020 2.500.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 08.5252.2020 2.500.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 0817.00.20.20 2.200.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
36 079.20.4.2020 5.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
37 0888.79.20.20 3.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
38 0918.23.20.20 3.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
39 0762.21.20.20 2.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
40 0353.220.220 4.990.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
41 0965.20.02.20 4.490.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
42 0964.11.11.20 2.690.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
43 0966.20.02.20 4.490.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
44 0933.49.2020 3.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
45 07.6886.2020 5.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
46 0902.11.10.20 3.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
47 093.171.2020 5.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
48 08.9996.2020 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
49 0938.15.2020 2.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
50 07.79.86.2020 3.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
51 0707.11.01.20 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
52 0906.20.09.20 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
53 0938.58.2020 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
54 0936.20.08.20 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
55 0938.23.0220 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
56 0938.37.2020 4.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
57 0932.15.0220 3.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
58 0934.18.2020 5.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
59 0934.03.2020 4.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
60 0903.18.0220 4.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
61 0906.30.0220 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
62 0938.16.0220 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
63 0938.25.0220 3.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
64 0932.10.0220 3.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
65 0934.15.0220 2.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
66 0763.10.2020 2.260.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
67 0905.62.20.20 2.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
68 0906.07.08.20 2.530.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
69 0708.06.2020 4.950.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
70 0898.1111.20 2.380.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
71 0912.81.2020 2.460.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
72 07.07.07.0220 3.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
73 0847.22.02.20 3.860.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
74 090.1282020 4.950.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
75 0918.20.07.20 2.090.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
76 098.551.2020 4.490.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
77 0986.27.09.20 2.130.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
78 0941.20.02.20 2.880.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
79 0949.120.220 2.200.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
80 0961.34.2020 4.950.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087