Sim Năm Sinh 2020

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 078.345.2020 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
2 079.444.2020 1.150.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
3 079.345.2020 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
4 078.333.2020 980.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
5 078.666.2020 1.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
6 0785.80.2020 740.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
7 0933.07.11.20 940.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
8 0933.28.07.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
9 0937.17.04.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
10 0937.11.06.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
11 0937.26.0220 559.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
12 0933.04.01.20 990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
13 0797.23.2020 940.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
14 0937.10.07.20 790.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
15 0933.29.01.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
16 0931.27.08.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
17 0933.29.11.20 990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
18 0908.24.03.20 990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
19 0908.26.08.20 790.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
20 0933.16.06.20 990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
21 0908.07.03.20 1.240.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
22 0794.70.2020 740.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
23 0937.17.08.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
24 0937.09.03.20 940.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
25 0933.07.09.20 990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
26 0908.21.09.20 1.190.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
27 0908.14.04.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
28 0931.230.320 1.190.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
29 0937.10.03.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
30 0797.91.2020 940.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
31 0931.25.06.20 940.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
32 0933.21.08.20 990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
33 0797.83.2020 740.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
34 0933.26.05.20 940.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
35 0908.26.09.20 890.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
36 0933.03.06.20 940.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
37 0908.26.07.20 890.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
38 0908.14.12.20 990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
39 0798.96.2020 740.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
40 0937.16.05.20 940.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
41 0794.77.2020 740.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
42 0931.23.01.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
43 0937.0606.20 1.740.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
44 0797.44.2020 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
45 0908.21.07.20 790.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
46 0798.50.2020 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
47 0933.24.20.20 1.740.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
48 0937.0707.20 1.240.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
49 0933.08.09.20 990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
50 0798.55.2020 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
51 0933.18.09.20 990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
52 0901.25.07.20 940.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
53 0937.27.08.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
54 0933.24.07.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
55 0933.03.05.20 1.190.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
56 0937.19.11.20 790.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
57 0908.30.11.20 890.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
58 0933.01.09.20 990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
59 0901.23.07.20 940.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
60 0931.24.10.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
61 0933.19.05.20 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
62 0797.38.2020 740.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
63 0778.120.120 3.990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
64 0901.02.0220 5.450.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
65 0907.9.6.2020 1.390.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
66 0907.31.0220 524.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
67 0907.9.3.2020 2.690.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
68 0939.07.0220 559.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
69 0907.1.4.2020 1.990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
70 0898.8.3.2020 1.990.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
71 0907.19.0220 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
72 0763.20.20.20 35.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
73 0785.20.20.20 33.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
74 0764.28.2020 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
75 0764.27.2020 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
76 0703.05.20.20 770.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
77 0797.60.2020 740.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
78 0786.280.820 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
79 0777.06.2020 4.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
80 0792.23.20.20 770.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087