Sim Năm Sinh 2020

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0833.26.0220 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
2 084.921.0220 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
3 0916.28.07.20 1.490.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
4 0947.230.420 559.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
5 0911.200.320 1.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
6 0919.06.03.20 1.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
7 0834.17.0220 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
8 0944.220.620 790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
9 0819.220.220 6.550.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
10 0832.05.0220 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
11 0912.08.03.20 1.490.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
12 0913.050.820 1.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
13 0833.15.0220 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
14 0835.07.0220 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
15 09.15.07.2020 13.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
16 0822.020.320 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
17 0944.090.120 559.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
18 0815.121.120 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
19 0915.07.07.20 2.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
20 0944.280.820 790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0835.21.0220 790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
22 0857.220.320 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
23 0833.290.920 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
24 0888.04.01.20 1.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 0832.03.0220 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
26 0823.05.0220 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 0859.310.320 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
28 0886.020.120 1.290.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
29 0835.13.0220 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
30 0815.31.0220 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
31 0945.11.05.20 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
32 0832.201.220 594.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
33 0837.07.0220 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 0943.08.11.20 559.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 0812.30.0220 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
36 0947.241.020 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
37 0949.011.020 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
38 08.1979.20.20 1.920.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
39 0857.90.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
40 0833.24.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
41 081777.20.20 6.390.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
42 0835.24.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
43 0859.40.20.20 1.034.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
44 0825.95.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
45 0814.120.120 3.670.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
46 0828.50.20.20 1.280.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
47 0819.50.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
48 0853.30.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
49 082393.2020 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
50 0833.27.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
51 0833.26.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
52 0825.50.20.20 990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
53 0833.25.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
54 0823.90.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
55 0828.120.120 8.050.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
56 0817.80.20.20 1.034.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 0835.220.220 8.050.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
58 0828.90.20.20 1.280.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
59 0835.23.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
60 0855.60.20.20 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
61 0835.20.08.20 740.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
62 0888.020.520 980.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
63 0912.90.2020 2.500.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
64 0913.50.2020 2.050.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
65 0919.1111.20 7.500.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
66 0913.03.2020 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
67 0813.220.220 6.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
68 0913.221.220 2.050.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
69 0888.79.20.20 2.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
70 0918.23.20.20 2.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
71 08.5252.2020 2.240.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
72 0817.00.20.20 1.970.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
73 08.27.02.2020 7.950.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
74 0888.02.03.20 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
75 08.5757.2020 1.490.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
76 0847.53.2020 530.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
77 0948.72.2020 4.680.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
78 0842.13.2020 530.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
79 0886.10.01.20 1.249.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
80 0829.48.2020 530.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087